theory of electrolytic dissociation
A student learns about the theory of electrolytic dissociation in a chemistry textbook.
Định nghĩa
Danh từ (chuyên ngành Hóa học): - Thuyết điện ly là lý thuyết mô tả các dung dịch nước dựa trên axit (chất điện ly tạo ra ion hydro) và bazơ (chất điện ly tạo ra ion hydroxyl); sản phẩm của phản ứng giữa axit và bazơ là muối và nước.
Ví dụ sử dụng
- (Thuyết điện ly giải thích tại sao axit có vị chua.)
- (Theo thuyết điện ly, một bazơ mạnh phân ly hoàn toàn thành ion trong nước.)
Cách sử dụng nâng cao
- Thuyết điện ly thường được sử dụng để giải thích tính dẫn điện của dung dịch, vì các ion tự do di chuyển mang dòng điện.
- Trong hóa học phân tích, thuyết này là cơ sở để hiểu về phản ứng trung hòa và chuẩn độ axit-bazơ.
Biến thể và từ gần giống
- Thuyết điện ly (cụm từ tương đương): cách gọi khác trong tiếng Việt.
- Phân ly điện ly (n): quá trình một hợp chất tách thành các ion khi hòa tan.
- The electrolytic dissociation of sodium chloride produces sodium and chloride ions. (Sự phân ly điện ly của natri clorua tạo ra ion natri và clorua.)
Từ đồng nghĩa
- Thuyết Arrhenius (n): tên gọi khác theo nhà hóa học Svante Arrhenius, người đề xuất thuyết này.
- Thuyết ion (n): cách gọi chung cho các lý thuyết về ion trong dung dịch.
Các cụm từ liên quan
- Quá trình điện ly (n): quá trình phân tách thành ion.
- The process of electrolytic dissociation is reversible for weak acids. (Quá trình điện ly có thể đảo ngược đối với axit yếu.)
- Hằng số điện ly (n): hằng số cân bằng cho sự phân ly của một chất điện ly yếu.
- The dissociation constant of acetic acid is 1.8 × 10⁻⁵. (Hằng số điện ly của axit axetic là 1.8 × 10⁻⁵.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.